râu mày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông có chí khí, có khí phách: Từ cũ, dùng trong văn chương để chỉ người đàn ông với hàm ý trân trọng về tư cách, chí khí và sự nam nhi.
- Đàn ông, phái mày râu: Cách gọi mang tính trang trọng, văn vẻ để chỉ chung giới nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi họp mặt, các bậc râu mày đều có mặt đông đủ. (Trong buổi họp mặt, các bậc đàn ông có chí khí đều có mặt đông đủ.)
- Làm trai phải có chí lớn, xứng đáng là râu mày trong thiên hạ. (Làm trai phải có chí lớn, xứng đáng là bậc nam nhi trong thiên hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạn râu mày": cách gọi thân mật, trang trọng giữa những người đàn ông với nhau.
- Cuộc gặp gỡ của những bạn râu mày cùng chung chí hướng. (Cuộc gặp gỡ của những người đàn ông cùng chung chí hướng.)
"bậc râu mày": cách gọi tôn kính đối với người đàn ông đáng kính.
- Cụ là bậc râu mày được cả làng nể trọng. (Cụ là bậc nam nhi được cả làng nể trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mày râu: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "râu mày", dùng để chỉ người đàn ông.
- Phận mày râu phải gánh vác việc lớn. (Phận làm trai phải gánh vác việc lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Nam nhi: Chỉ người đàn ông có khí phách, chí khí.
- Trượng phu: Chỉ người đàn ông có khí tiết, đáng kính trọng (trang trọng hơn).
- Đấng nam nhi: Cách gọi trang trọng chỉ người đàn ông.
Thành ngữ liên quan
- "Râu mày như thế, mặt mũi như thế": Thành ngữ cũ, ý nói hình dáng bên ngoài (râu, mày, mặt mũi) phải xứng đáng với tư cách bên trong của một người đàn ông.
- Làm trai phải biết giữ mình, râu mày như thế, mặt mũi như thế. (Làm trai phải biết giữ mình, hình dáng phải xứng với tư cách.)
- Từ cũ chỉ người đàn ông có chí khí.